Một bài phỏng vấn dài của Kiến trúc sư Lê Hồng Phong – Nhà sáng lập của Mộc Xinh Designs với tạp chí Kiến trúc & Đời sống.
PV: Xin chào KTS Lê Hồng Phong, trong nhiều công trình của anh, người ta có thể nhận ra các phong cách quốc tế như Modern Rustic, Japandi hay Wabi sabi. Nhưng dường như trong đó vẫn luôn chứa đựng cảm giác gần gũi, liệu có điều gì đó thuộc về đời sống và ký ức Việt?
Tôi nghĩ kiến trúc và nội thất cần phản ánh được tính đương đại của đời sống nhưng không nên đánh mất đi bản sắc văn hoá của mỗi dân tộc hay vùng miền. Theo đó, có nghĩa rằng mỗi công trình kiến trúc cần đảm bảo được ba yếu tố.
Thứ nhất, công trình cần phản ánh được thời đại mà nó được xây dựng. Điều này thể hiện qua tiêu chuẩn thẩm mỹ, cách tổ chức không gian, cũng như việc ứng dụng những công nghệ và vật liệu mới của thời đại. Một công trình được xây dựng hôm nay khó có thể hoàn toàn giống với cách chúng ta xây dựng cách đây vài chục năm, bởi đời sống, nhu cầu sinh hoạt và nhận thức thẩm mỹ của con người đã thay đổi rất nhiều. Kiến trúc vì thế luôn cần mang hơi thở của thời đại mà nó tồn tại.


Thứ hai, công trình cần gắn bó với bối cảnh. Bối cảnh ở đây không chỉ là địa điểm hay điều kiện khí hậu, mà còn là văn hoá, nếp sống và cách con người tương tác với không gian xung quanh. Một ngôi nhà ở Việt Nam, chẳng hạn, vẫn cần quan tâm đến gió, nắng, độ ẩm, cũng như cách các thành viên trong gia đình sinh hoạt, gặp gỡ và quây quần với nhau. Nếu tách kiến trúc khỏi những yếu tố đó, công trình có thể đẹp về hình thức nhưng lại thiếu đi sự phù hợp với đời sống thực tế.

Thứ ba, kiến trúc cần bền vững với thời gian. Một công trình tốt không nên chỉ đẹp trong vài năm đầu khi nó còn mới, mà cần có khả năng “trưởng thành” theo năm tháng. Điều đó đến từ tỷ lệ không gian hợp lý, vật liệu được lựa chọn cẩn trọng và những chi tiết thiết kế không quá phụ thuộc vào xu hướng nhất thời. Khi thời gian trôi qua, công trình vẫn giữ được giá trị thẩm mỹ và cảm xúc ban đầu, thậm chí còn trở nên sâu sắc hơn.

Trong một thế giới ngày càng trở nên “phẳng” hơn, khi thông tin và hình ảnh lan truyền rất nhanh, chúng ta có thể dễ dàng tiếp cận với vô số phong cách và xu hướng thiết kế trên khắp thế giới. Cá nhân tôi luôn mong muốn các công trình của mình có thể tiệm cận với những triết lý thẩm mỹ tiến bộ đó, nhưng đồng thời cũng không muốn chúng trở nên nhạt nhòa khi đặt cạnh hàng trăm công trình khác được xây dựng theo những xu hướng tương tự.

Chính vì vậy, cùng với niềm tự hào về lịch sử và truyền thống văn hoá của người Việt, tôi tin rằng việc dung hòa giữa thẩm mỹ quốc tế và những giá trị bản địa là con đường giúp mỗi kiến trúc sư cũng như mỗi công trình tìm thấy bản sắc riêng của mình. Đó không phải là việc sao chép những hình ảnh quen thuộc của quá khứ, mà là cách hiểu sâu hơn về cách người Việt sống, cách họ sử dụng không gian, và từ đó chuyển hóa những giá trị ấy vào trong ngôn ngữ kiến trúc đương đại. Khi làm được điều đó, kiến trúc không chỉ đơn thuần là một hình thức thẩm mỹ, mà trở thành một phần của đời sống – vừa mới mẻ, vừa quen thuộc, vừa mang tinh thần của thời đại, vừa giữ được những dấu ấn rất riêng của nơi chốn và con người.
PV: Nếu nhìn rộng hơn một chút, kiến trúc Việt Nam vốn luôn có quá trình tiếp nhận và chuyển hóa các ảnh hưởng bên ngoài. Theo anh, người Việt đã bắt đầu tiếp cận các phong cách kiến trúc du nhập từ khi nào, và chúng đã ảnh hưởng đến không gian sống của chúng ta ra sao?
Trước hết, cần nói rằng người Việt đã từng làm chủ kiến trúc của mình rất rõ rệt qua các loại hình kiến trúc bản địa. Đó là kiến trúc nhà ở dân gian như nhà ba gian, nhà năm gian, nhà rường, nhà vườn; hay với các kiến trúc đình, chùa, đền, miếu… Ở những loại hình này, chúng ta đã hình thành được một hệ ngôn ngữ rất riêng: cách tổ chức không gian theo nếp sống gia đình, mái hiên sâu để chống nắng mưa, kết cấu gỗ, sân – vườn – ngõ, cùng khả năng thích ứng rất tốt với khí hậu nhiệt đới. Có nghĩa là trước khi tiếp cận mạnh với kiến trúc phương Tây, người Việt đã có một nền tảng kiến trúc bản địa khá rõ, không chỉ về hình thức mà còn về tư duy sống.


Đến giai đoạn cận đại, đặc biệt từ thời Pháp thuộc, chúng ta bắt đầu tiếp cận một cách trực diện hơn với các phong cách kiến trúc du nhập từ bên ngoài. Nhưng điều thú vị là ngay trong quá trình tiếp nhận đó, kiến trúc ở Việt Nam cũng bắt đầu được điều chỉnh theo khí hậu và bối cảnh địa phương. Từ đây mới dần hình thành những biểu hiện mang tính lai ghép, tiêu biểu là kiến trúc Đông Dương – một dạng chuyển hóa rất đặc trưng giữa tinh thần phương Tây và điều kiện sống bản địa.
Sau đó, bước sang giai đoạn hiện đại hóa, đặc biệt trong thế kỷ 20, kiến trúc Việt Nam tiếp tục tiếp xúc với chủ nghĩa hiện đại. Khi ấy, tư duy công năng, kết cấu bê tông cốt thép, mặt bằng gọn hơn, ít trang trí hơn bắt đầu ảnh hưởng mạnh đến không gian sống. Từ đây, nhiều kiểu nhà ở đô thị mới xuất hiện hoặc phát triển rõ nét hơn, trong đó có nhà phố. Có thể nói nhà phố là một loại hình rất đặc thù của đô thị Việt Nam hiện đại: nó không hoàn toàn là một phong cách, mà là kết quả của quá trình đô thị hóa, phân lô đất nhỏ, mật độ cao và nhu cầu sử dụng linh hoạt. Trong nhà phố Việt Nam, ta có thể thấy rất rõ khả năng thích nghi của người Việt: dù mặt tiền hẹp, chiều sâu lớn, nhưng bên trong vẫn luôn cố gắng duy trì ánh sáng, thông gió, khoảng thông tầng, ban công hay sân thượng để phục vụ đời sống gia đình.


Những năm gần đây, khi quá trình toàn cầu hóa mạnh hơn, người Việt tiếp cận nhanh hơn với các khái niệm như minimalism, contemporary, Scandinavian, Japandi… Tuy nhiên, theo tôi, điều đáng quan tâm không phải là chúng ta tiếp cận những phong cách đó sớm hay muộn, mà là ta chuyển hóa chúng như thế nào. Bởi khi vào Việt Nam, những phong cách đó vẫn phải trả lời những câu hỏi rất bản địa : nhà có đủ thoáng không ? có chỗ cho sự quây quần với nhịp sống nhiều thế hệ không? có chịu được đặc điểm khí hậu nóng ẩm không ?



Vì vậy, tôi nghĩ ảnh hưởng lớn nhất của các phong cách du nhập không nằm ở việc thay đổi nhận thức thẩm mỹ, mà ở chỗ chúng mở ra cho người Việt những cách nghĩ mới về không gian sống: sống tối giản hơn, công năng hơn, cá nhân hóa hơn, và ý thức hơn về trải nghiệm sống. Nhưng đồng thời, chính trong quá trình ấy, mỗi gia đình Việt cũng buộc phải tự trả lời lại câu hỏi: đâu mới là cách sống của mình, đâu là thứ nên học hỏi, và đâu là thứ cần được giữ lại.
Nói ngắn gọn, kiến trúc Việt Nam từ trước đến nay luôn phát triển theo hai mạch song song: một mặt tiếp nhận cái mới từ bên ngoài, mặt khác liên tục điều chỉnh để phù hợp với đời sống, khí hậu và văn hóa của mình. Và có lẽ chính quá trình tiếp nhận rồi chuyển hóa ấy mới là bản sắc rất đặc biệt của kiến trúc Việt Nam.

PV: Ở thời điểm hiện tại, các phong cách thiết kế quốc tế như Japandi, Wabi Sabi hay Modern Rustic, Modern Farmhouse, đã không còn xa lạ với gia chủ Việt Nam. Qua những khách hàng mà anh đã làm việc cùng tại Mộc Xinh, anh nhận thấy họ đang tiếp nhận các phong cách này theo cách nào?
Đúng là ở thời điểm hiện tại, các phong cách thiết kế quốc tế đang được đón nhận một cách cởi mở tại Việt Nam, đặc biệt là với giới trẻ – tệp người dùng luôn có “độ nhạy” rất cao với các xu hướng mới. Họ có khả năng bắt nhịp nhanh với những trào lưu thẩm mỹ trên thế giới và cũng không ngại thử nghiệm những cách tiếp cận khác biệt trong không gian sống của mình. Tuy nhiên, từ những kinh nghiệm cá nhân trong quá trình thực hành tư vấn thiết kế, tôi nhận thấy phần lớn khách hàng thường rơi vào hai nhóm khá rõ rệt.
Với những khách hàng trẻ tuổi, họ thường chịu ảnh hưởng mạnh từ các xu hướng đang thịnh hành trên mạng xã hội hoặc các nền tảng truyền thông về kiến trúc và nội thất. Điều này tạo ra một nguồn cảm hứng rất phong phú cho việc hình dung về ngôi nhà tương lai, nhưng đôi khi cũng dẫn đến việc lựa chọn phong cách dựa nhiều trên hình ảnh thị giác, mà chưa thực sự cân nhắc đầy đủ đến bối cảnh thực tiễn của công trình. Ví dụ như điều kiện khí hậu, diện tích, cấu trúc gia đình hay thói quen sinh hoạt lâu dài. Khi những yếu tố này chưa được xem xét kỹ lưỡng, công trình có thể đạt được hiệu quả thẩm mỹ ban đầu, nhưng lại khó duy trì được tính thích dụng và bền vững trong quá trình sử dụng.


Ngược lại, với những khách hàng đã có nhiều trải nghiệm trong việc xây dựng nhà ở, họ thường có xu hướng tìm đến những phong cách thiết kế mang tính “timeless” – tức là những ngôn ngữ thiết kế ít phụ thuộc vào xu hướng nhất thời, đề cao tỷ lệ không gian, vật liệu và sự tinh giản trong chi tiết. Những lựa chọn này thường chịu ảnh hưởng từ trải nghiệm văn hoá phương Tây, hoặc từ những giá trị truyền thống quen thuộc trong kiến trúc Việt Nam. Tuy nhiên, khi các phong cách này đã trở nên phổ biến trong một thời gian dài, thách thức đặt ra cho cả gia chủ lẫn các đơn vị thiết kế là làm thế nào để tiếp tục làm mới chúng. Việc đưa thêm các xu hướng vật liệu mới, bảng màu mới hay những giải pháp công nghệ hiện đại vào thiết kế cần được cân nhắc rất cẩn trọng, để công trình vẫn giữ được tinh thần bền vững ban đầu mà không trở nên lỗi thời hay gượng ép.


Từ hai nhóm khách hàng này, vai trò của kiến trúc sư theo tôi không chỉ dừng lại ở việc hiện thực hóa một phong cách cụ thể, mà còn là người giúp gia chủ điều tiết giữa xu hướng và tính lâu dài của không gian sống. Một ngôi nhà có thể mang hơi thở của thời đại, nhưng đồng thời vẫn cần đủ chín chắn để có thể đồng hành với gia đình trong nhiều năm sau đó.
Theo tôi, thiết kế nhà ở tốt nhất là khi nó không hoàn toàn chạy theo xu hướng, nhưng cũng không quá khép kín với những thay đổi của thời đại. Sự cân bằng giữa hai yếu tố này, giữa cái mới và cái bền vững, chính là điều tạo nên giá trị lâu dài cho một công trình kiến trúc.

PV: Khi một phong cách du nhập vào Việt Nam, nếu áp dụng nguyên bản thì đôi khi không còn phù hợp với khí hậu, văn hóa hay nhịp sống của người Việt. Trong quá trình thiết kế, anh thường làm gì để những phong cách đó có thể hòa vào đời sống bản địa?
Mỗi một phong cách hay triết lý thiết kế đều là kết quả của cách con người ở một thời kỳ nhất định biểu đạt và ứng xử với bối cảnh sống của mình. Nói cách khác, phía sau mỗi phong cách kiến trúc không chỉ là vấn đề thẩm mỹ, mà còn là sự phản ánh của nhiều yếu tố như địa điểm, khí hậu, lịch sử, văn hóa và cả điều kiện công nghệ của thời đại đó. Khi những yếu tố này kết hợp với nhau trong một giai đoạn đủ dài, chúng dần hình thành nên một ngôn ngữ thiết kế có tính nhận diện rõ ràng.
Chính vì vậy, việc áp dụng một phong cách hay triết lý thiết kế nào đó vào bối cảnh đương đại luôn cần có sự tiết chế và chọn lọc. Một phong cách khi được sinh ra vốn đã gắn liền với những điều kiện rất cụ thể, nên nếu chỉ tiếp cận nó như một “hình thức thẩm mỹ” và mang áp dụng nguyên bản vào một môi trường hoàn toàn khác, thì rất dễ dẫn đến sự lệch pha giữa vẻ ngoài và cách công trình vận hành trong thực tế.

Ví dụ như phong cách Scandinavian xuất phát từ các nước Bắc Âu, nơi có khí hậu lạnh, mùa đông kéo dài và điều kiện ánh sáng tự nhiên khá hạn chế. Vì vậy, không gian nội thất thường sử dụng các gam màu sáng, bề mặt phản xạ ánh sáng tốt, cùng với cách tổ chức không gian mở để tối đa hóa nguồn sáng tự nhiên. Nhưng nếu áp dụng trực tiếp những nguyên tắc đó vào môi trường khí hậu nhiệt đới như tại các thành phố lớn ở Việt Nam – nơi ánh sáng và nhiệt lượng mặt trời vốn đã rất mạnh – mà không có sự tính toán tiết chế, thì công trình rất dễ trở nên chói, nóng hoặc thiếu những giải pháp che chắn cần thiết. Khi đó, thiết kế có thể vẫn đạt được hiệu quả thẩm mỹ, nhưng lại khó tạo ra những không gian thực sự thích dụng cho đời sống hàng ngày.
Từ trải nghiệm thực hành kiến trúc của bản thân, bài học mà tôi rút ra là người kiến trúc sư cần hiểu rõ tinh thần cốt lõi của mỗi phong cách, chứ không chỉ dừng lại ở bề mặt hình thức của nó. Điều quan trọng không phải là tái tạo lại một phong cách cho thật “giống”, mà là hiểu được vì sao phong cách đó được hình thành, những vấn đề mà nó đã giải quyết trong bối cảnh ban đầu là gì, và từ đó chọn lọc những yếu tố phù hợp để chuyển hóa vào công trình của mình. Song song với đó, kiến trúc sư cũng cần “cảm” thật kỹ bối cảnh của chính công trình mình đang thiết kế: từ khí hậu, địa điểm, điều kiện đô thị, cho đến cách gia chủ sẽ sinh hoạt trong không gian đó. Khi hai quá trình này – hiểu phong cách và hiểu bối cảnh – được đặt song song với nhau, việc lựa chọn cách tiếp cận thiết kế sẽ trở nên tự nhiên và hợp lý hơn.
Theo tôi, một công trình tốt thường không phải là công trình “thuần phong cách” nhất, mà là công trình biết chắt lọc tinh thần của nhiều nguồn ảnh hưởng khác nhau để tạo ra một giải pháp phù hợp nhất với nơi chốn và con người sử dụng nó. Khi đó, phong cách không còn là mục tiêu cuối cùng của thiết kế, mà chỉ là một phương tiện để kiến trúc sư diễn đạt ý tưởng và giải quyết bài toán không gian sống một cách thuyết phục.


PV: Quay trở lại với ký ức, anh từng nói kiến trúc và thời đại cần song hành nhưng cội rễ thì không thể mất đi, vậy những căn tính của người Việt trong dòng chảy du nhập được diễn giải thế nào trong không gian mà anh kiến tạo?
Người Việt vốn đề cao tính cộng đồng, coi trọng văn hoá làng xã và tinh thần hoà hợp trong đời sống. Trong cấu trúc xã hội truyền thống, ngôi nhà không chỉ là nơi ở của một gia đình nhỏ, mà còn là nơi diễn ra nhiều hoạt động gắn kết giữa các thế hệ và giữa gia đình với cộng đồng xung quanh. Đồng thời, trong quá trình phát triển của xã hội hiện đại, nếp sống của người Việt cũng đang dần chuyển dịch từ môi trường nông thôn sang đô thị, từ những không gian rộng rãi, gắn với sân vườn, sang những hình thức nhà ở đô thị có mật độ cao hơn như nhà phố, căn hộ hay biệt thự trong các khu đô thị mới.
Chính sự chuyển dịch này đặt ra một bài toán khá thú vị cho kiến trúc: làm thế nào để những giá trị truyền thống của đời sống người Việt vẫn có thể được duy trì trong những không gian sống mang tính hiện đại và đô thị hơn. Vì vậy, trong dòng chảy du nhập của các phong cách thiết kế quốc tế vào kiến trúc tại Việt Nam, chúng tôi luôn tìm cách đan cài và nhấn mạnh những yếu tố thuộc về căn tính văn hoá của người Việt trong thiết kế.
Một ví dụ rất rõ là không gian thờ tự trong gia đình. Trong văn hoá Việt Nam, đây là một không gian có ý nghĩa tinh thần rất quan trọng. Thậm chí, với quan điểm và hình thái nhà ở truyền thống phía Bắc, ban thờ thường được đặt ở vị trí trung tâm của ngôi nhà, nơi mọi sinh hoạt quan trọng của gia đình diễn ra xung quanh đó. Khi khách đến chơi nhà, họ cũng thường được tiếp đón trong không gian này, như một cách thể hiện sự tôn trọng với tổ tiên và với chính gia chủ.



Vì vậy, khi thiết kế nhà ở hiện đại, dù là nhà phố, biệt thự hay căn hộ, chúng tôi luôn cố gắng giữ lại tinh thần của không gian này. Điều đó không nhất thiết phải là sự tái hiện nguyên bản của hình thức nhà truyền thống, nhưng cần đảm bảo được hai yếu tố: vị trí trang trọng trong tổng thể không gian sống và sự tĩnh tại cần thiết để giữ được tính linh thiêng của nơi thờ tự. Đồng thời, các chi tiết kiến trúc và trang trí cũng cần được xử lý một cách tinh tế để không làm mất đi sự hiện đại, thoáng đãng và phóng khoáng của lối sống đô thị ngày nay.


Bên cạnh không gian thờ tự, tinh thần cộng đồng của người Việt cũng thường được thể hiện qua cách tổ chức không gian sinh hoạt chung trong nhà. Trong nhiều công trình, chúng tôi cố gắng tạo ra những khu vực phòng khách, bếp và bàn ăn được kết nối linh hoạt với nhau, để các thành viên trong gia đình có thể dễ dàng gặp gỡ và tương tác. Đây cũng là một cách tiếp nối tinh thần quây quần vốn đã rất quen thuộc trong đời sống gia đình Việt.
Theo tôi, việc dung hoà giữa những phong cách thiết kế quốc tế với các giá trị văn hoá bản địa không chỉ giúp công trình trở nên khác biệt về mặt thẩm mỹ, mà còn giúp không gian sống trở nên gần gũi và phù hợp hơn với đời sống thực tế của người Việt. Khi kiến trúc có thể vừa mang tinh thần đương đại, vừa giữ được những yếu tố văn hoá sâu sắc, nó sẽ không chỉ là một sản phẩm thiết kế, mà còn là một phần tiếp nối của đời sống và ký ức của mỗi gia đình.

PV: Theo anh, trong tương lai, kiến trúc nhà ở Việt Nam sẽ tiếp tục thay đổi như thế nào khi các phong cách quốc tế ngày càng phổ biến? Anh có lời khuyên nào cho các gia chủ chuẩn bị xây dựng tổ ấm của mình hay không?
Tôi luôn có niềm tin rằng khi mọi ranh giới về địa lý dần được xoá nhòa, sự giao thoa văn hóa Đông – Tây và sự kết nối mạnh mẽ của thời đại công nghệ thông tin khiến thế giới ngày càng gần nhau hơn, thì yếu tố bản sắc của mỗi dân tộc, mỗi vùng miền lại càng được đề cao hơn lúc nào hết. Kiến trúc nhà ở của người Việt có thể học hỏi, thậm chí “vay mượn” những triết lý hay xu hướng thẩm mỹ từ quốc tế, nhưng những gì cốt lõi nhất – nếp sống gia đình, cách các thành viên tương tác với nhau trong không gian sống, hay cách công trình đối thoại với khí hậu và bối cảnh xung quanh – vẫn sẽ luôn là những giá trị được kế thừa và phát triển.


Có thể nói rằng kiến trúc nhà ở Việt Nam hiện nay đang ở trong một giai đoạn khá thú vị: chúng ta không còn đơn thuần tiếp nhận các phong cách quốc tế một cách nguyên bản, mà đang dần học cách chuyển hóa chúng để phù hợp với bối cảnh sống của mình. Vì vậy, trong tương lai, tôi cho rằng các công trình nhà ở sẽ ngày càng ít “thuần phong cách” hơn, và thay vào đó là những không gian mang tính cá nhân hóa rõ rệt – nơi phong cách chỉ đóng vai trò là một ngôn ngữ thẩm mỹ, còn cốt lõi của thiết kế vẫn là cách con người sống trong đó. Một ngôi nhà đẹp không nhất thiết phải giống với một xu hướng nào đó trên thế giới, mà quan trọng hơn là nó phản ánh được cách gia đình đó sinh hoạt, nghỉ ngơi, quây quần và trưởng thành cùng nhau theo thời gian.

Vì vậy, lời khuyên của tôi dành cho các gia chủ chuẩn bị xây dựng tổ ấm của mình là: trước khi nghĩ đến phong cách hay hình ảnh của ngôi nhà, hãy bắt đầu từ việc hiểu rõ chính mình và gia đình mình muốn sống như thế nào trong không gian đó. Một bản thiết kế tốt không phải là bản thiết kế phô trương nhất, mà là bản thiết kế đủ tinh tế để phục vụ những nhu cầu rất đời thường – từ ánh sáng, gió tự nhiên, sự riêng tư, cho đến những khoảng không gian để các thành viên trong gia đình có thể gặp gỡ, trò chuyện và chia sẻ với nhau mỗi ngày. Giá trị lâu bền của một ngôi nhà không nằm ở việc nó bắt kịp xu hướng nào của thế giới, mà ở việc sau nhiều năm, khi mọi thứ xung quanh có thể thay đổi, không gian đó vẫn khiến gia chủ cảm thấy đây thực sự là nơi mình thuộc về.
"Phong cách có thể vay mượn, nhưng cách sống thì không."
